Chuyển đổi poundal/feet vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
poundal/feet vuông [poundal/square foot]
tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]

poundal/feet vuông

Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.

tấn-lực (dài)/feet vuông

Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.

Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông

poundal/feet vuông [poundal/square foot] tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
0.01 poundal/feet vuông 0.000000 tấn-lực (dài)/feet vuông
0.10 poundal/feet vuông 0.000001 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 poundal/feet vuông 0.000014 tấn-lực (dài)/feet vuông
2 poundal/feet vuông 0.000028 tấn-lực (dài)/feet vuông
3 poundal/feet vuông 0.000042 tấn-lực (dài)/feet vuông
5 poundal/feet vuông 0.000069 tấn-lực (dài)/feet vuông
10 poundal/feet vuông 0.000139 tấn-lực (dài)/feet vuông
20 poundal/feet vuông 0.000278 tấn-lực (dài)/feet vuông
50 poundal/feet vuông 0.000694 tấn-lực (dài)/feet vuông
100 poundal/feet vuông 0.001388 tấn-lực (dài)/feet vuông
1000 poundal/feet vuông 0.0139 tấn-lực (dài)/feet vuông

Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông

1 poundal/feet vuông = 0.000014 tấn-lực (dài)/feet vuông

1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 72070 poundal/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.000014 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.000208 tấn-lực (dài)/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi poundal/feet vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.