Chuyển đổi poundal/feet vuông sang centimét nước (4°C)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị centimét nước (4°C) [(4°C)]
poundal/feet vuông [poundal/square foot]
centimét nước (4°C) [(4°C)]

poundal/feet vuông

Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.

centimét nước (4°C)

Định nghĩa: centimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét nước (4°C) bằng 98.0638 pascal.

Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang centimét nước (4°C)

poundal/feet vuông [poundal/square foot] centimét nước (4°C) [(4°C)]
0.01 poundal/feet vuông 0.000152 centimét nước (4°C)
0.10 poundal/feet vuông 0.001518 centimét nước (4°C)
1 poundal/feet vuông 0.0152 centimét nước (4°C)
2 poundal/feet vuông 0.0304 centimét nước (4°C)
3 poundal/feet vuông 0.0455 centimét nước (4°C)
5 poundal/feet vuông 0.0759 centimét nước (4°C)
10 poundal/feet vuông 0.1518 centimét nước (4°C)
20 poundal/feet vuông 0.3035 centimét nước (4°C)
50 poundal/feet vuông 0.7588 centimét nước (4°C)
100 poundal/feet vuông 1.52 centimét nước (4°C)
1000 poundal/feet vuông 15.18 centimét nước (4°C)

Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang centimét nước (4°C)

1 poundal/feet vuông = 0.015175 centimét nước (4°C)

1 centimét nước (4°C) = 65.90 poundal/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang centimét nước (4°C):
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.015175 centimét nước (4°C) = 0.227632 centimét nước (4°C)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi poundal/feet vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.