Chuyển đổi poundal/feet vuông sang feet nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị feet nước (60°F) [ftAq]
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
feet nước (60°F)
Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.
Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang feet nước (60°F)
| poundal/feet vuông [poundal/square foot] | feet nước (60°F) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 poundal/feet vuông | 0.000005 feet nước (60°F) |
| 0.10 poundal/feet vuông | 0.000050 feet nước (60°F) |
| 1 poundal/feet vuông | 0.000498 feet nước (60°F) |
| 2 poundal/feet vuông | 0.000997 feet nước (60°F) |
| 3 poundal/feet vuông | 0.001495 feet nước (60°F) |
| 5 poundal/feet vuông | 0.002492 feet nước (60°F) |
| 10 poundal/feet vuông | 0.004984 feet nước (60°F) |
| 20 poundal/feet vuông | 0.009967 feet nước (60°F) |
| 50 poundal/feet vuông | 0.0249 feet nước (60°F) |
| 100 poundal/feet vuông | 0.0498 feet nước (60°F) |
| 1000 poundal/feet vuông | 0.4984 feet nước (60°F) |
Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang feet nước (60°F)
1 poundal/feet vuông = 0.000498 feet nước (60°F)
1 feet nước (60°F) = 2007 poundal/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang feet nước (60°F):
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.000498 feet nước (60°F) = 0.007475 feet nước (60°F)