Chuyển đổi poundal/feet vuông sang feet nước (4°C)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị feet nước (4°C) [ftAq]
poundal/feet vuông [poundal/square foot]
feet nước (4°C) [ftAq]

poundal/feet vuông

Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.

feet nước (4°C)

Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.

Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang feet nước (4°C)

poundal/feet vuông [poundal/square foot] feet nước (4°C) [ftAq]
0.01 poundal/feet vuông 0.000005 feet nước (4°C)
0.10 poundal/feet vuông 0.000050 feet nước (4°C)
1 poundal/feet vuông 0.000498 feet nước (4°C)
2 poundal/feet vuông 0.000996 feet nước (4°C)
3 poundal/feet vuông 0.001494 feet nước (4°C)
5 poundal/feet vuông 0.002489 feet nước (4°C)
10 poundal/feet vuông 0.004979 feet nước (4°C)
20 poundal/feet vuông 0.009958 feet nước (4°C)
50 poundal/feet vuông 0.0249 feet nước (4°C)
100 poundal/feet vuông 0.0498 feet nước (4°C)
1000 poundal/feet vuông 0.4979 feet nước (4°C)

Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang feet nước (4°C)

1 poundal/feet vuông = 0.000498 feet nước (4°C)

1 feet nước (4°C) = 2009 poundal/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang feet nước (4°C):
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.000498 feet nước (4°C) = 0.007468 feet nước (4°C)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi poundal/feet vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.