Chuyển đổi poundal/feet vuông sang ksi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị ksi [ksi]
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
ksi
Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.
Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang ksi
| poundal/feet vuông [poundal/square foot] | ksi [ksi] |
|---|---|
| 0.01 poundal/feet vuông | 0.000000 ksi |
| 0.10 poundal/feet vuông | 0.000000 ksi |
| 1 poundal/feet vuông | 0.000000 ksi |
| 2 poundal/feet vuông | 0.000000 ksi |
| 3 poundal/feet vuông | 0.000001 ksi |
| 5 poundal/feet vuông | 0.000001 ksi |
| 10 poundal/feet vuông | 0.000002 ksi |
| 20 poundal/feet vuông | 0.000004 ksi |
| 50 poundal/feet vuông | 0.000011 ksi |
| 100 poundal/feet vuông | 0.000022 ksi |
| 1000 poundal/feet vuông | 0.000216 ksi |
Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang ksi
1 poundal/feet vuông = 0.000000 ksi
1 ksi = 4633063 poundal/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang ksi:
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.000000 ksi = 0.000003 ksi