Chuyển đổi poundal/feet vuông sang centipascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị centipascal [cPa]
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
centipascal
Định nghĩa: centipascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centipascal bằng 0.01 pascal.
Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang centipascal
| poundal/feet vuông [poundal/square foot] | centipascal [cPa] |
|---|---|
| 0.01 poundal/feet vuông | 1.49 centipascal |
| 0.10 poundal/feet vuông | 14.88 centipascal |
| 1 poundal/feet vuông | 148.82 centipascal |
| 2 poundal/feet vuông | 297.63 centipascal |
| 3 poundal/feet vuông | 446.45 centipascal |
| 5 poundal/feet vuông | 744.08 centipascal |
| 10 poundal/feet vuông | 1488 centipascal |
| 20 poundal/feet vuông | 2976 centipascal |
| 50 poundal/feet vuông | 7441 centipascal |
| 100 poundal/feet vuông | 14882 centipascal |
| 1000 poundal/feet vuông | 148816 centipascal |
Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang centipascal
1 poundal/feet vuông = 148.82 centipascal
1 centipascal = 0.006720 poundal/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang centipascal:
15 poundal/feet vuông = 15 × 148.82 centipascal = 2232 centipascal