Chuyển đổi poundal/feet vuông sang inch nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal/feet vuông [poundal/square foot] sang đơn vị inch nước (4°C) [inAq]
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
inch nước (4°C)
Định nghĩa: inch nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (4°C) bằng 249.082 pascal.
Bảng chuyển đổi poundal/feet vuông sang inch nước (4°C)
| poundal/feet vuông [poundal/square foot] | inch nước (4°C) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 poundal/feet vuông | 0.000060 inch nước (4°C) |
| 0.10 poundal/feet vuông | 0.000597 inch nước (4°C) |
| 1 poundal/feet vuông | 0.005975 inch nước (4°C) |
| 2 poundal/feet vuông | 0.0119 inch nước (4°C) |
| 3 poundal/feet vuông | 0.0179 inch nước (4°C) |
| 5 poundal/feet vuông | 0.0299 inch nước (4°C) |
| 10 poundal/feet vuông | 0.0597 inch nước (4°C) |
| 20 poundal/feet vuông | 0.1195 inch nước (4°C) |
| 50 poundal/feet vuông | 0.2987 inch nước (4°C) |
| 100 poundal/feet vuông | 0.5975 inch nước (4°C) |
| 1000 poundal/feet vuông | 5.97 inch nước (4°C) |
Cách chuyển đổi poundal/feet vuông sang inch nước (4°C)
1 poundal/feet vuông = 0.005975 inch nước (4°C)
1 inch nước (4°C) = 167.38 poundal/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal/feet vuông sang inch nước (4°C):
15 poundal/feet vuông = 15 × 0.005975 inch nước (4°C) = 0.089619 inch nước (4°C)