Chuyển đổi gigapascal sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gigapascal [GPa] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]
gigapascal
Định nghĩa: gigapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 gigapascal bằng 1000000000 pascal.
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
Bảng chuyển đổi gigapascal sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
| gigapascal [GPa] | tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 gigapascal | 0.7252 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 0.10 gigapascal | 7.25 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1 gigapascal | 72.52 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 2 gigapascal | 145.04 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 3 gigapascal | 217.56 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 5 gigapascal | 362.59 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 10 gigapascal | 725.19 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 20 gigapascal | 1450 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 50 gigapascal | 3626 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 100 gigapascal | 7252 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1000 gigapascal | 72519 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
Cách chuyển đổi gigapascal sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 gigapascal = 72.52 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 0.013790 gigapascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gigapascal sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông:
15 gigapascal = 15 × 72.52 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 1088 tấn-lực (ngắn)/inch vuông