Chuyển đổi gigapascal sang kilôgram-lực/milimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gigapascal [GPa] sang đơn vị kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
gigapascal
Định nghĩa: gigapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 gigapascal bằng 1000000000 pascal.
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
Bảng chuyển đổi gigapascal sang kilôgram-lực/milimét vuông
| gigapascal [GPa] | kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 gigapascal | 1.02 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 0.10 gigapascal | 10.20 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1 gigapascal | 101.97 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 2 gigapascal | 203.94 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 3 gigapascal | 305.91 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 5 gigapascal | 509.86 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 10 gigapascal | 1020 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 20 gigapascal | 2039 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 50 gigapascal | 5099 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 100 gigapascal | 10197 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1000 gigapascal | 101972 kilôgram-lực/milimét vuông |
Cách chuyển đổi gigapascal sang kilôgram-lực/milimét vuông
1 gigapascal = 101.97 kilôgram-lực/milimét vuông
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 0.009807 gigapascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gigapascal sang kilôgram-lực/milimét vuông:
15 gigapascal = 15 × 101.97 kilôgram-lực/milimét vuông = 1530 kilôgram-lực/milimét vuông