Chuyển đổi gigapascal sang tấn-lực (dài)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gigapascal [GPa] sang đơn vị tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
gigapascal
Định nghĩa: gigapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 gigapascal bằng 1000000000 pascal.
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
Bảng chuyển đổi gigapascal sang tấn-lực (dài)/inch vuông
| gigapascal [GPa] | tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 gigapascal | 0.6475 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 0.10 gigapascal | 6.47 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1 gigapascal | 64.75 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 2 gigapascal | 129.50 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 3 gigapascal | 194.25 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 5 gigapascal | 323.74 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 10 gigapascal | 647.49 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 20 gigapascal | 1295 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 50 gigapascal | 3237 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 100 gigapascal | 6475 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1000 gigapascal | 64749 tấn-lực (dài)/inch vuông |
Cách chuyển đổi gigapascal sang tấn-lực (dài)/inch vuông
1 gigapascal = 64.75 tấn-lực (dài)/inch vuông
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 0.015444 gigapascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gigapascal sang tấn-lực (dài)/inch vuông:
15 gigapascal = 15 × 64.75 tấn-lực (dài)/inch vuông = 971.23 tấn-lực (dài)/inch vuông