Chuyển đổi nanowatt sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanowatt [nW] sang đơn vị joule/phút [J/min]
nanowatt
Định nghĩa: nanowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 nanowatt bằng 1.0e-9 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi nanowatt sang joule/phút
| nanowatt [nW] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 nanowatt | 0.000000 joule/phút |
| 0.10 nanowatt | 0.000000 joule/phút |
| 1 nanowatt | 0.000000 joule/phút |
| 2 nanowatt | 0.000000 joule/phút |
| 3 nanowatt | 0.000000 joule/phút |
| 5 nanowatt | 0.000000 joule/phút |
| 10 nanowatt | 0.000001 joule/phút |
| 20 nanowatt | 0.000001 joule/phút |
| 50 nanowatt | 0.000003 joule/phút |
| 100 nanowatt | 0.000006 joule/phút |
| 1000 nanowatt | 0.000060 joule/phút |
Cách chuyển đổi nanowatt sang joule/phút
1 nanowatt = 0.000000 joule/phút
1 joule/phút = 16666667 nanowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanowatt sang joule/phút:
15 nanowatt = 15 × 0.000000 joule/phút = 0.000001 joule/phút