Chuyển đổi nanowatt sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanowatt [nW] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
nanowatt
Định nghĩa: nanowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 nanowatt bằng 1.0e-9 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi nanowatt sang mã lực (lò hơi)
| nanowatt [nW] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 nanowatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 nanowatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 1 nanowatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 2 nanowatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 3 nanowatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 5 nanowatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 10 nanowatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 20 nanowatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 50 nanowatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 100 nanowatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 1000 nanowatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi nanowatt sang mã lực (lò hơi)
1 nanowatt = 0.000000 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 9809500000000 nanowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanowatt sang mã lực (lò hơi):
15 nanowatt = 15 × 0.000000 mã lực (lò hơi) = 0.000000 mã lực (lò hơi)