Chuyển đổi nanowatt sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanowatt [nW] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
nanowatt
Định nghĩa: nanowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 nanowatt bằng 1.0e-9 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi nanowatt sang calo (th)/phút
| nanowatt [nW] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 nanowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 0.10 nanowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 1 nanowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 2 nanowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 3 nanowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 5 nanowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 10 nanowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 20 nanowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 50 nanowatt | 0.000001 calo (th)/phút |
| 100 nanowatt | 0.000001 calo (th)/phút |
| 1000 nanowatt | 0.000014 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi nanowatt sang calo (th)/phút
1 nanowatt = 0.000000 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 69733333 nanowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanowatt sang calo (th)/phút:
15 nanowatt = 15 × 0.000000 calo (th)/phút = 0.000000 calo (th)/phút