Chuyển đổi kilojoule/phút sang tấn (làm lạnh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/phút [kJ/min] sang đơn vị tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]
kilojoule/phút [kJ/min]
tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]

kilojoule/phút

Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.

tấn (làm lạnh)

Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.

Bảng chuyển đổi kilojoule/phút sang tấn (làm lạnh)

kilojoule/phút [kJ/min] tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]
0.01 kilojoule/phút 0.000047 tấn (làm lạnh)
0.10 kilojoule/phút 0.000474 tấn (làm lạnh)
1 kilojoule/phút 0.004739 tấn (làm lạnh)
2 kilojoule/phút 0.009478 tấn (làm lạnh)
3 kilojoule/phút 0.0142 tấn (làm lạnh)
5 kilojoule/phút 0.0237 tấn (làm lạnh)
10 kilojoule/phút 0.0474 tấn (làm lạnh)
20 kilojoule/phút 0.0948 tấn (làm lạnh)
50 kilojoule/phút 0.2370 tấn (làm lạnh)
100 kilojoule/phút 0.4739 tấn (làm lạnh)
1000 kilojoule/phút 4.74 tấn (làm lạnh)

Cách chuyển đổi kilojoule/phút sang tấn (làm lạnh)

1 kilojoule/phút = 0.004739 tấn (làm lạnh)

1 tấn (làm lạnh) = 211.01 kilojoule/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilojoule/phút sang tấn (làm lạnh):
15 kilojoule/phút = 15 × 0.004739 tấn (làm lạnh) = 0.071086 tấn (làm lạnh)

Chuyển đổi kilojoule/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.