Chuyển đổi kilojoule/phút sang MBH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/phút [kJ/min] sang đơn vị MBH [MBH]
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/phút sang MBH
| kilojoule/phút [kJ/min] | MBH [MBH] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/phút | 0.000569 MBH |
| 0.10 kilojoule/phút | 0.005687 MBH |
| 1 kilojoule/phút | 0.0569 MBH |
| 2 kilojoule/phút | 0.1137 MBH |
| 3 kilojoule/phút | 0.1706 MBH |
| 5 kilojoule/phút | 0.2843 MBH |
| 10 kilojoule/phút | 0.5687 MBH |
| 20 kilojoule/phút | 1.14 MBH |
| 50 kilojoule/phút | 2.84 MBH |
| 100 kilojoule/phút | 5.69 MBH |
| 1000 kilojoule/phút | 56.87 MBH |
Cách chuyển đổi kilojoule/phút sang MBH
1 kilojoule/phút = 0.056869 MBH
1 MBH = 17.58 kilojoule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/phút sang MBH:
15 kilojoule/phút = 15 × 0.056869 MBH = 0.853035 MBH