Chuyển đổi kilojoule/phút sang calo (IT)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/phút [kJ/min] sang đơn vị calo (IT)/giờ [cal/h]
kilojoule/phút [kJ/min]
calo (IT)/giờ [cal/h]

kilojoule/phút

Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.

calo (IT)/giờ

Định nghĩa: calo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giờ bằng 0.001163 watt.

Bảng chuyển đổi kilojoule/phút sang calo (IT)/giờ

kilojoule/phút [kJ/min] calo (IT)/giờ [cal/h]
0.01 kilojoule/phút 143.31 calo (IT)/giờ
0.10 kilojoule/phút 1433 calo (IT)/giờ
1 kilojoule/phút 14331 calo (IT)/giờ
2 kilojoule/phút 28662 calo (IT)/giờ
3 kilojoule/phút 42992 calo (IT)/giờ
5 kilojoule/phút 71654 calo (IT)/giờ
10 kilojoule/phút 143308 calo (IT)/giờ
20 kilojoule/phút 286615 calo (IT)/giờ
50 kilojoule/phút 716538 calo (IT)/giờ
100 kilojoule/phút 1433075 calo (IT)/giờ
1000 kilojoule/phút 14330754 calo (IT)/giờ

Cách chuyển đổi kilojoule/phút sang calo (IT)/giờ

1 kilojoule/phút = 14331 calo (IT)/giờ

1 calo (IT)/giờ = 0.000070 kilojoule/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilojoule/phút sang calo (IT)/giờ:
15 kilojoule/phút = 15 × 14331 calo (IT)/giờ = 214961 calo (IT)/giờ

Chuyển đổi kilojoule/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.