Chuyển đổi kilojoule/phút sang pound-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/phút [kJ/min] sang đơn vị pound-feet/giờ [lbf*ft/h]
kilojoule/phút
Định nghĩa:
pound-feet/giờ
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi kilojoule/phút sang pound-feet/giờ
| kilojoule/phút [kJ/min] | pound-feet/giờ [lbf*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 kJ/min | 442.54 lbf*ft/h |
| 0.10 kJ/min | 4425 lbf*ft/h |
| 1 kJ/min | 44254 lbf*ft/h |
| 2 kJ/min | 88507 lbf*ft/h |
| 3 kJ/min | 132761 lbf*ft/h |
| 5 kJ/min | 221269 lbf*ft/h |
| 10 kJ/min | 442537 lbf*ft/h |
| 20 kJ/min | 885075 lbf*ft/h |
| 50 kJ/min | 2212686 lbf*ft/h |
| 100 kJ/min | 4425373 lbf*ft/h |
| 1000 kJ/min | 44253729 lbf*ft/h |
Cách chuyển đổi kilojoule/phút sang pound-feet/giờ
1 kJ/min = 44254 lbf*ft/h
1 lbf*ft/h = 0.000023 kJ/min
Ví dụ
Convert 15 kJ/min to lbf*ft/h:
15 kJ/min = 15 × 44254 lbf*ft/h = 663806 lbf*ft/h