Chuyển đổi kilojoule/phút sang mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/phút [kJ/min] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/phút sang mã lực
| kilojoule/phút [kJ/min] | mã lực [hp, hp (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/phút | 0.000224 mã lực |
| 0.10 kilojoule/phút | 0.002235 mã lực |
| 1 kilojoule/phút | 0.0224 mã lực |
| 2 kilojoule/phút | 0.0447 mã lực |
| 3 kilojoule/phút | 0.0671 mã lực |
| 5 kilojoule/phút | 0.1118 mã lực |
| 10 kilojoule/phút | 0.2235 mã lực |
| 20 kilojoule/phút | 0.4470 mã lực |
| 50 kilojoule/phút | 1.12 mã lực |
| 100 kilojoule/phút | 2.24 mã lực |
| 1000 kilojoule/phút | 22.35 mã lực |
Cách chuyển đổi kilojoule/phút sang mã lực
1 kilojoule/phút = 0.022350 mã lực
1 mã lực = 44.74 kilojoule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/phút sang mã lực:
15 kilojoule/phút = 15 × 0.022350 mã lực = 0.335256 mã lực