Chuyển đổi kilojoule/phút sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/phút [kJ/min] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/phút sang mã lực (lò hơi)
| kilojoule/phút [kJ/min] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/phút | 0.000017 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 kilojoule/phút | 0.000170 mã lực (lò hơi) |
| 1 kilojoule/phút | 0.001699 mã lực (lò hơi) |
| 2 kilojoule/phút | 0.003398 mã lực (lò hơi) |
| 3 kilojoule/phút | 0.005097 mã lực (lò hơi) |
| 5 kilojoule/phút | 0.008495 mã lực (lò hơi) |
| 10 kilojoule/phút | 0.0170 mã lực (lò hơi) |
| 20 kilojoule/phút | 0.0340 mã lực (lò hơi) |
| 50 kilojoule/phút | 0.0850 mã lực (lò hơi) |
| 100 kilojoule/phút | 0.1699 mã lực (lò hơi) |
| 1000 kilojoule/phút | 1.70 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi kilojoule/phút sang mã lực (lò hơi)
1 kilojoule/phút = 0.001699 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 588.57 kilojoule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/phút sang mã lực (lò hơi):
15 kilojoule/phút = 15 × 0.001699 mã lực (lò hơi) = 0.025485 mã lực (lò hơi)