Chuyển đổi kilojoule/phút sang calo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/phút [kJ/min] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/phút sang calo (th)/giờ
| kilojoule/phút [kJ/min] | calo (th)/giờ [cal (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/phút | 143.40 calo (th)/giờ |
| 0.10 kilojoule/phút | 1434 calo (th)/giờ |
| 1 kilojoule/phút | 14340 calo (th)/giờ |
| 2 kilojoule/phút | 28681 calo (th)/giờ |
| 3 kilojoule/phút | 43021 calo (th)/giờ |
| 5 kilojoule/phút | 71702 calo (th)/giờ |
| 10 kilojoule/phút | 143403 calo (th)/giờ |
| 20 kilojoule/phút | 286807 calo (th)/giờ |
| 50 kilojoule/phút | 717017 calo (th)/giờ |
| 100 kilojoule/phút | 1434034 calo (th)/giờ |
| 1000 kilojoule/phút | 14340344 calo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi kilojoule/phút sang calo (th)/giờ
1 kilojoule/phút = 14340 calo (th)/giờ
1 calo (th)/giờ = 0.000070 kilojoule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/phút sang calo (th)/giờ:
15 kilojoule/phút = 15 × 14340 calo (th)/giờ = 215105 calo (th)/giờ