Chuyển đổi kilojoule/phút sang attojoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/phút [kJ/min] sang đơn vị attojoule/giây [aJ/s]
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
attojoule/giây
Định nghĩa: attojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attojoule/giây bằng 1.0e-18 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/phút sang attojoule/giây
| kilojoule/phút [kJ/min] | attojoule/giây [aJ/s] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/phút | 166666666667000000 attojoule/giây |
| 0.10 kilojoule/phút | 1666666666670000128 attojoule/giây |
| 1 kilojoule/phút | 16666666666699999232 attojoule/giây |
| 2 kilojoule/phút | 33333333333399998464 attojoule/giây |
| 3 kilojoule/phút | 50000000000099999744 attojoule/giây |
| 5 kilojoule/phút | 83333333333500002304 attojoule/giây |
| 10 kilojoule/phút | 166666666667000004608 attojoule/giây |
| 20 kilojoule/phút | 333333333334000009216 attojoule/giây |
| 50 kilojoule/phút | 833333333334999957504 attojoule/giây |
| 100 kilojoule/phút | 1666666666669999915008 attojoule/giây |
| 1000 kilojoule/phút | 16666666666700000198656 attojoule/giây |
Cách chuyển đổi kilojoule/phút sang attojoule/giây
1 kilojoule/phút = 16666666666699999232 attojoule/giây
1 attojoule/giây = 0.000000 kilojoule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/phút sang attojoule/giây:
15 kilojoule/phút = 15 × 16666666666699999232 attojoule/giây = 250000000000499974144 attojoule/giây