Chuyển đổi kilojoule/phút sang kilocalo (IT)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/phút [kJ/min] sang đơn vị kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
kilojoule/phút [kJ/min]
kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]

kilojoule/phút

Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.

kilocalo (IT)/giây

Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.

Bảng chuyển đổi kilojoule/phút sang kilocalo (IT)/giây

kilojoule/phút [kJ/min] kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
0.01 kilojoule/phút 0.000040 kilocalo (IT)/giây
0.10 kilojoule/phút 0.000398 kilocalo (IT)/giây
1 kilojoule/phút 0.003981 kilocalo (IT)/giây
2 kilojoule/phút 0.007962 kilocalo (IT)/giây
3 kilojoule/phút 0.0119 kilocalo (IT)/giây
5 kilojoule/phút 0.0199 kilocalo (IT)/giây
10 kilojoule/phút 0.0398 kilocalo (IT)/giây
20 kilojoule/phút 0.0796 kilocalo (IT)/giây
50 kilojoule/phút 0.1990 kilocalo (IT)/giây
100 kilojoule/phút 0.3981 kilocalo (IT)/giây
1000 kilojoule/phút 3.98 kilocalo (IT)/giây

Cách chuyển đổi kilojoule/phút sang kilocalo (IT)/giây

1 kilojoule/phút = 0.003981 kilocalo (IT)/giây

1 kilocalo (IT)/giây = 251.21 kilojoule/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilojoule/phút sang kilocalo (IT)/giây:
15 kilojoule/phút = 15 × 0.003981 kilocalo (IT)/giây = 0.059711 kilocalo (IT)/giây

Chuyển đổi kilojoule/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.