Chuyển đổi kilojoule/phút sang Btu (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/phút [kJ/min] sang đơn vị Btu (th)/giây [Btu (th)/s]
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/phút sang Btu (th)/giây
| kilojoule/phút [kJ/min] | Btu (th)/giây [Btu (th)/s] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/phút | 0.000158 Btu (th)/giây |
| 0.10 kilojoule/phút | 0.001581 Btu (th)/giây |
| 1 kilojoule/phút | 0.0158 Btu (th)/giây |
| 2 kilojoule/phút | 0.0316 Btu (th)/giây |
| 3 kilojoule/phút | 0.0474 Btu (th)/giây |
| 5 kilojoule/phút | 0.0790 Btu (th)/giây |
| 10 kilojoule/phút | 0.1581 Btu (th)/giây |
| 20 kilojoule/phút | 0.3162 Btu (th)/giây |
| 50 kilojoule/phút | 0.7904 Btu (th)/giây |
| 100 kilojoule/phút | 1.58 Btu (th)/giây |
| 1000 kilojoule/phút | 15.81 Btu (th)/giây |
Cách chuyển đổi kilojoule/phút sang Btu (th)/giây
1 kilojoule/phút = 0.015808 Btu (th)/giây
1 Btu (th)/giây = 63.26 kilojoule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/phút sang Btu (th)/giây:
15 kilojoule/phút = 15 × 0.015808 Btu (th)/giây = 0.237113 Btu (th)/giây