Chuyển đổi kilojoule/phút sang Btu (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/phút [kJ/min] sang đơn vị Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/phút sang Btu (th)/phút
| kilojoule/phút [kJ/min] | Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/phút | 0.009485 Btu (th)/phút |
| 0.10 kilojoule/phút | 0.0948 Btu (th)/phút |
| 1 kilojoule/phút | 0.9485 Btu (th)/phút |
| 2 kilojoule/phút | 1.90 Btu (th)/phút |
| 3 kilojoule/phút | 2.85 Btu (th)/phút |
| 5 kilojoule/phút | 4.74 Btu (th)/phút |
| 10 kilojoule/phút | 9.48 Btu (th)/phút |
| 20 kilojoule/phút | 18.97 Btu (th)/phút |
| 50 kilojoule/phút | 47.42 Btu (th)/phút |
| 100 kilojoule/phút | 94.85 Btu (th)/phút |
| 1000 kilojoule/phút | 948.45 Btu (th)/phút |
Cách chuyển đổi kilojoule/phút sang Btu (th)/phút
1 kilojoule/phút = 0.948452 Btu (th)/phút
1 Btu (th)/phút = 1.05 kilojoule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/phút sang Btu (th)/phút:
15 kilojoule/phút = 15 × 0.948452 Btu (th)/phút = 14.23 Btu (th)/phút