Chuyển đổi kilojoule/phút sang mã lực (điện)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/phút [kJ/min] sang đơn vị mã lực (điện) [(electric)]
kilojoule/phút [kJ/min]
mã lực (điện) [(electric)]

kilojoule/phút

Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.

mã lực (điện)

Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.

Bảng chuyển đổi kilojoule/phút sang mã lực (điện)

kilojoule/phút [kJ/min] mã lực (điện) [(electric)]
0.01 kilojoule/phút 0.000223 mã lực (điện)
0.10 kilojoule/phút 0.002234 mã lực (điện)
1 kilojoule/phút 0.0223 mã lực (điện)
2 kilojoule/phút 0.0447 mã lực (điện)
3 kilojoule/phút 0.0670 mã lực (điện)
5 kilojoule/phút 0.1117 mã lực (điện)
10 kilojoule/phút 0.2234 mã lực (điện)
20 kilojoule/phút 0.4468 mã lực (điện)
50 kilojoule/phút 1.12 mã lực (điện)
100 kilojoule/phút 2.23 mã lực (điện)
1000 kilojoule/phút 22.34 mã lực (điện)

Cách chuyển đổi kilojoule/phút sang mã lực (điện)

1 kilojoule/phút = 0.022341 mã lực (điện)

1 mã lực (điện) = 44.76 kilojoule/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilojoule/phút sang mã lực (điện):
15 kilojoule/phút = 15 × 0.022341 mã lực (điện) = 0.335121 mã lực (điện)

Chuyển đổi kilojoule/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.