Chuyển đổi kilojoule/phút sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/phút [kJ/min] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/phút sang calo (IT)/phút
| kilojoule/phút [kJ/min] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/phút | 2.39 calo (IT)/phút |
| 0.10 kilojoule/phút | 23.88 calo (IT)/phút |
| 1 kilojoule/phút | 238.85 calo (IT)/phút |
| 2 kilojoule/phút | 477.69 calo (IT)/phút |
| 3 kilojoule/phút | 716.54 calo (IT)/phút |
| 5 kilojoule/phút | 1194 calo (IT)/phút |
| 10 kilojoule/phút | 2388 calo (IT)/phút |
| 20 kilojoule/phút | 4777 calo (IT)/phút |
| 50 kilojoule/phút | 11942 calo (IT)/phút |
| 100 kilojoule/phút | 23885 calo (IT)/phút |
| 1000 kilojoule/phút | 238846 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi kilojoule/phút sang calo (IT)/phút
1 kilojoule/phút = 238.85 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 0.004187 kilojoule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/phút sang calo (IT)/phút:
15 kilojoule/phút = 15 × 238.85 calo (IT)/phút = 3583 calo (IT)/phút