Chuyển đổi Btu (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/phút [Btu/min] sang đơn vị kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giây
| Btu (IT)/phút [Btu/min] | kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/phút | 0.000042 kilocalo (IT)/giây |
| 0.10 Btu (IT)/phút | 0.000420 kilocalo (IT)/giây |
| 1 Btu (IT)/phút | 0.004200 kilocalo (IT)/giây |
| 2 Btu (IT)/phút | 0.008400 kilocalo (IT)/giây |
| 3 Btu (IT)/phút | 0.0126 kilocalo (IT)/giây |
| 5 Btu (IT)/phút | 0.0210 kilocalo (IT)/giây |
| 10 Btu (IT)/phút | 0.0420 kilocalo (IT)/giây |
| 20 Btu (IT)/phút | 0.0840 kilocalo (IT)/giây |
| 50 Btu (IT)/phút | 0.2100 kilocalo (IT)/giây |
| 100 Btu (IT)/phút | 0.4200 kilocalo (IT)/giây |
| 1000 Btu (IT)/phút | 4.20 kilocalo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giây
1 Btu (IT)/phút = 0.004200 kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 238.10 Btu (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giây:
15 Btu (IT)/phút = 15 × 0.004200 kilocalo (IT)/giây = 0.062999 kilocalo (IT)/giây