Chuyển đổi Btu (IT)/phút sang feet pound-lực/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/phút [Btu/min] sang đơn vị feet pound-lực/giờ [pound-force/hour]
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/phút sang feet pound-lực/giờ
| Btu (IT)/phút [Btu/min] | feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/phút | 466.90 feet pound-lực/giờ |
| 0.10 Btu (IT)/phút | 4669 feet pound-lực/giờ |
| 1 Btu (IT)/phút | 46690 feet pound-lực/giờ |
| 2 Btu (IT)/phút | 93380 feet pound-lực/giờ |
| 3 Btu (IT)/phút | 140070 feet pound-lực/giờ |
| 5 Btu (IT)/phút | 233451 feet pound-lực/giờ |
| 10 Btu (IT)/phút | 466902 feet pound-lực/giờ |
| 20 Btu (IT)/phút | 933803 feet pound-lực/giờ |
| 50 Btu (IT)/phút | 2334508 feet pound-lực/giờ |
| 100 Btu (IT)/phút | 4669016 feet pound-lực/giờ |
| 1000 Btu (IT)/phút | 46690155 feet pound-lực/giờ |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/phút sang feet pound-lực/giờ
1 Btu (IT)/phút = 46690 feet pound-lực/giờ
1 feet pound-lực/giờ = 0.000021 Btu (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/phút sang feet pound-lực/giờ:
15 Btu (IT)/phút = 15 × 46690 feet pound-lực/giờ = 700352 feet pound-lực/giờ