Chuyển đổi Btu (IT)/phút sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/phút [Btu/min] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/phút sang kilocalo (th)/giờ
| Btu (IT)/phút [Btu/min] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/phút | 0.1513 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 Btu (IT)/phút | 1.51 kilocalo (th)/giờ |
| 1 Btu (IT)/phút | 15.13 kilocalo (th)/giờ |
| 2 Btu (IT)/phút | 30.26 kilocalo (th)/giờ |
| 3 Btu (IT)/phút | 45.39 kilocalo (th)/giờ |
| 5 Btu (IT)/phút | 75.65 kilocalo (th)/giờ |
| 10 Btu (IT)/phút | 151.30 kilocalo (th)/giờ |
| 20 Btu (IT)/phút | 302.60 kilocalo (th)/giờ |
| 50 Btu (IT)/phút | 756.49 kilocalo (th)/giờ |
| 100 Btu (IT)/phút | 1513 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 Btu (IT)/phút | 15130 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/phút sang kilocalo (th)/giờ
1 Btu (IT)/phút = 15.13 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.066094 Btu (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/phút sang kilocalo (th)/giờ:
15 Btu (IT)/phút = 15 × 15.13 kilocalo (th)/giờ = 226.95 kilocalo (th)/giờ