Chuyển đổi Btu (IT)/phút sang feet pound-lực/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/phút [Btu/min] sang đơn vị feet pound-lực/giây [pound-force/second]
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/phút sang feet pound-lực/giây
| Btu (IT)/phút [Btu/min] | feet pound-lực/giây [pound-force/second] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/phút | 0.1297 feet pound-lực/giây |
| 0.10 Btu (IT)/phút | 1.30 feet pound-lực/giây |
| 1 Btu (IT)/phút | 12.97 feet pound-lực/giây |
| 2 Btu (IT)/phút | 25.94 feet pound-lực/giây |
| 3 Btu (IT)/phút | 38.91 feet pound-lực/giây |
| 5 Btu (IT)/phút | 64.85 feet pound-lực/giây |
| 10 Btu (IT)/phút | 129.69 feet pound-lực/giây |
| 20 Btu (IT)/phút | 259.39 feet pound-lực/giây |
| 50 Btu (IT)/phút | 648.47 feet pound-lực/giây |
| 100 Btu (IT)/phút | 1297 feet pound-lực/giây |
| 1000 Btu (IT)/phút | 12969 feet pound-lực/giây |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/phút sang feet pound-lực/giây
1 Btu (IT)/phút = 12.97 feet pound-lực/giây
1 feet pound-lực/giây = 0.077104 Btu (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/phút sang feet pound-lực/giây:
15 Btu (IT)/phút = 15 × 12.97 feet pound-lực/giây = 194.54 feet pound-lực/giây