Chuyển đổi Btu (IT)/phút sang centijoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/phút [Btu/min] sang đơn vị centijoule/giây [cJ/s]
Btu (IT)/phút
Định nghĩa:
centijoule/giây
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/phút sang centijoule/giây
| Btu (IT)/phút [Btu/min] | centijoule/giây [cJ/s] |
|---|---|
| 0.01 Btu/min | 17.58 cJ/s |
| 0.10 Btu/min | 175.84 cJ/s |
| 1 Btu/min | 1758 cJ/s |
| 2 Btu/min | 3517 cJ/s |
| 3 Btu/min | 5275 cJ/s |
| 5 Btu/min | 8792 cJ/s |
| 10 Btu/min | 17584 cJ/s |
| 20 Btu/min | 35169 cJ/s |
| 50 Btu/min | 87921 cJ/s |
| 100 Btu/min | 175843 cJ/s |
| 1000 Btu/min | 1758426 cJ/s |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/phút sang centijoule/giây
1 Btu/min = 1758 cJ/s
1 cJ/s = 0.000569 Btu/min
Ví dụ
Convert 15 Btu/min to cJ/s:
15 Btu/min = 15 × 1758 cJ/s = 26376 cJ/s