Chuyển đổi Btu (IT)/phút sang erg/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/phút [Btu/min] sang đơn vị erg/giây [erg/s]
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/phút sang erg/giây
| Btu (IT)/phút [Btu/min] | erg/giây [erg/s] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/phút | 1758426 erg/giây |
| 0.10 Btu (IT)/phút | 17584264 erg/giây |
| 1 Btu (IT)/phút | 175842642 erg/giây |
| 2 Btu (IT)/phút | 351685284 erg/giây |
| 3 Btu (IT)/phút | 527527926 erg/giây |
| 5 Btu (IT)/phút | 879213211 erg/giây |
| 10 Btu (IT)/phút | 1758426421 erg/giây |
| 20 Btu (IT)/phút | 3516852842 erg/giây |
| 50 Btu (IT)/phút | 8792132105 erg/giây |
| 100 Btu (IT)/phút | 17584264210 erg/giây |
| 1000 Btu (IT)/phút | 175842642103 erg/giây |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/phút sang erg/giây
1 Btu (IT)/phút = 175842642 erg/giây
1 erg/giây = 0.000000 Btu (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/phút sang erg/giây:
15 Btu (IT)/phút = 15 × 175842642 erg/giây = 2637639632 erg/giây