Chuyển đổi Btu (IT)/phút sang feet pound-lực/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/phút [Btu/min] sang đơn vị feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/phút sang feet pound-lực/phút
| Btu (IT)/phút [Btu/min] | feet pound-lực/phút [pound-force/minute] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/phút | 7.78 feet pound-lực/phút |
| 0.10 Btu (IT)/phút | 77.82 feet pound-lực/phút |
| 1 Btu (IT)/phút | 778.17 feet pound-lực/phút |
| 2 Btu (IT)/phút | 1556 feet pound-lực/phút |
| 3 Btu (IT)/phút | 2335 feet pound-lực/phút |
| 5 Btu (IT)/phút | 3891 feet pound-lực/phút |
| 10 Btu (IT)/phút | 7782 feet pound-lực/phút |
| 20 Btu (IT)/phút | 15563 feet pound-lực/phút |
| 50 Btu (IT)/phút | 38908 feet pound-lực/phút |
| 100 Btu (IT)/phút | 77817 feet pound-lực/phút |
| 1000 Btu (IT)/phút | 778169 feet pound-lực/phút |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/phút sang feet pound-lực/phút
1 Btu (IT)/phút = 778.17 feet pound-lực/phút
1 feet pound-lực/phút = 0.001285 Btu (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/phút sang feet pound-lực/phút:
15 Btu (IT)/phút = 15 × 778.17 feet pound-lực/phút = 11673 feet pound-lực/phút