Chuyển đổi Btu (IT)/phút sang kilojoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/phút [Btu/min] sang đơn vị kilojoule/giây [kJ/s]
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
kilojoule/giây
Định nghĩa: kilojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giây bằng 1000 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/phút sang kilojoule/giây
| Btu (IT)/phút [Btu/min] | kilojoule/giây [kJ/s] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/phút | 0.000176 kilojoule/giây |
| 0.10 Btu (IT)/phút | 0.001758 kilojoule/giây |
| 1 Btu (IT)/phút | 0.0176 kilojoule/giây |
| 2 Btu (IT)/phút | 0.0352 kilojoule/giây |
| 3 Btu (IT)/phút | 0.0528 kilojoule/giây |
| 5 Btu (IT)/phút | 0.0879 kilojoule/giây |
| 10 Btu (IT)/phút | 0.1758 kilojoule/giây |
| 20 Btu (IT)/phút | 0.3517 kilojoule/giây |
| 50 Btu (IT)/phút | 0.8792 kilojoule/giây |
| 100 Btu (IT)/phút | 1.76 kilojoule/giây |
| 1000 Btu (IT)/phút | 17.58 kilojoule/giây |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/phút sang kilojoule/giây
1 Btu (IT)/phút = 0.017584 kilojoule/giây
1 kilojoule/giây = 56.87 Btu (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/phút sang kilojoule/giây:
15 Btu (IT)/phút = 15 × 0.017584 kilojoule/giây = 0.263764 kilojoule/giây