Chuyển đổi Wa (Thái Lan) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Wa (Thái Lan) [วา] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Wa (Thái Lan)
Định nghĩa: Wa (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Wa (Thái Lan) bằng 2 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Wa (Thái Lan) sang dặm (La Mã)
| Wa (Thái Lan) [วา] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Wa (Thái Lan) | 0.000014 dặm (La Mã) |
| 0.10 Wa (Thái Lan) | 0.000135 dặm (La Mã) |
| 1 Wa (Thái Lan) | 0.001352 dặm (La Mã) |
| 2 Wa (Thái Lan) | 0.002703 dặm (La Mã) |
| 3 Wa (Thái Lan) | 0.004055 dặm (La Mã) |
| 5 Wa (Thái Lan) | 0.006758 dặm (La Mã) |
| 10 Wa (Thái Lan) | 0.0135 dặm (La Mã) |
| 20 Wa (Thái Lan) | 0.0270 dặm (La Mã) |
| 50 Wa (Thái Lan) | 0.0676 dặm (La Mã) |
| 100 Wa (Thái Lan) | 0.1352 dặm (La Mã) |
| 1000 Wa (Thái Lan) | 1.35 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Wa (Thái Lan) sang dặm (La Mã)
1 Wa (Thái Lan) = 0.001352 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 739.90 Wa (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Wa (Thái Lan) sang dặm (La Mã):
15 Wa (Thái Lan) = 15 × 0.001352 dặm (La Mã) = 0.020273 dặm (La Mã)