Chuyển đổi Wa (Thái Lan) sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Wa (Thái Lan) [วา] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Wa (Thái Lan)
Định nghĩa: Wa (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Wa (Thái Lan) bằng 2 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Wa (Thái Lan) sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Wa (Thái Lan) [วา] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Wa (Thái Lan) | 0.0694 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Wa (Thái Lan) | 0.6944 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Wa (Thái Lan) | 6.94 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Wa (Thái Lan) | 13.89 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Wa (Thái Lan) | 20.83 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Wa (Thái Lan) | 34.72 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Wa (Thái Lan) | 69.44 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Wa (Thái Lan) | 138.89 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Wa (Thái Lan) | 347.22 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Wa (Thái Lan) | 694.44 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Wa (Thái Lan) | 6944 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Wa (Thái Lan) sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Wa (Thái Lan) = 6.94 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.144000 Wa (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Wa (Thái Lan) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Wa (Thái Lan) = 15 × 6.94 Warsaw foot (Ba Lan) = 104.17 Warsaw foot (Ba Lan)