Chuyển đổi Wa (Thái Lan) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Wa (Thái Lan) [วา] sang đơn vị furlong [fur]
Wa (Thái Lan)
Định nghĩa: Wa (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Wa (Thái Lan) bằng 2 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Wa (Thái Lan) sang furlong
| Wa (Thái Lan) [วา] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Wa (Thái Lan) | 0.000099 furlong |
| 0.10 Wa (Thái Lan) | 0.000994 furlong |
| 1 Wa (Thái Lan) | 0.009942 furlong |
| 2 Wa (Thái Lan) | 0.0199 furlong |
| 3 Wa (Thái Lan) | 0.0298 furlong |
| 5 Wa (Thái Lan) | 0.0497 furlong |
| 10 Wa (Thái Lan) | 0.0994 furlong |
| 20 Wa (Thái Lan) | 0.1988 furlong |
| 50 Wa (Thái Lan) | 0.4971 furlong |
| 100 Wa (Thái Lan) | 0.9942 furlong |
| 1000 Wa (Thái Lan) | 9.94 furlong |
Cách chuyển đổi Wa (Thái Lan) sang furlong
1 Wa (Thái Lan) = 0.009942 furlong
1 furlong = 100.58 Wa (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Wa (Thái Lan) sang furlong:
15 Wa (Thái Lan) = 15 × 0.009942 furlong = 0.149129 furlong