Chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Vershok (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sok (Thái Lan) [ศอก] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
Sok (Thái Lan)
Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Bảng chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Vershok (Nga)
| Sok (Thái Lan) [ศอก] | Vershok (Nga) [вершок] |
|---|---|
| 0.01 Sok (Thái Lan) | 0.1125 Vershok (Nga) |
| 0.10 Sok (Thái Lan) | 1.12 Vershok (Nga) |
| 1 Sok (Thái Lan) | 11.25 Vershok (Nga) |
| 2 Sok (Thái Lan) | 22.50 Vershok (Nga) |
| 3 Sok (Thái Lan) | 33.75 Vershok (Nga) |
| 5 Sok (Thái Lan) | 56.24 Vershok (Nga) |
| 10 Sok (Thái Lan) | 112.49 Vershok (Nga) |
| 20 Sok (Thái Lan) | 224.97 Vershok (Nga) |
| 50 Sok (Thái Lan) | 562.43 Vershok (Nga) |
| 100 Sok (Thái Lan) | 1125 Vershok (Nga) |
| 1000 Sok (Thái Lan) | 11249 Vershok (Nga) |
Cách chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Vershok (Nga)
1 Sok (Thái Lan) = 11.25 Vershok (Nga)
1 Vershok (Nga) = 0.088900 Sok (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sok (Thái Lan) sang Vershok (Nga):
15 Sok (Thái Lan) = 15 × 11.25 Vershok (Nga) = 168.73 Vershok (Nga)