Chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Old Norwegian alen (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sok (Thái Lan) [ศอก] sang đơn vị Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
Sok (Thái Lan) [ศอก]
Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]

Sok (Thái Lan)

Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.

Old Norwegian alen (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.

Bảng chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Old Norwegian alen (Na Uy)

Sok (Thái Lan) [ศอก] Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
0.01 Sok (Thái Lan) 0.007968 Old Norwegian alen (Na Uy)
0.10 Sok (Thái Lan) 0.0797 Old Norwegian alen (Na Uy)
1 Sok (Thái Lan) 0.7968 Old Norwegian alen (Na Uy)
2 Sok (Thái Lan) 1.59 Old Norwegian alen (Na Uy)
3 Sok (Thái Lan) 2.39 Old Norwegian alen (Na Uy)
5 Sok (Thái Lan) 3.98 Old Norwegian alen (Na Uy)
10 Sok (Thái Lan) 7.97 Old Norwegian alen (Na Uy)
20 Sok (Thái Lan) 15.94 Old Norwegian alen (Na Uy)
50 Sok (Thái Lan) 39.84 Old Norwegian alen (Na Uy)
100 Sok (Thái Lan) 79.68 Old Norwegian alen (Na Uy)
1000 Sok (Thái Lan) 796.81 Old Norwegian alen (Na Uy)

Cách chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Old Norwegian alen (Na Uy)

1 Sok (Thái Lan) = 0.796813 Old Norwegian alen (Na Uy)

1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 1.25 Sok (Thái Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Sok (Thái Lan) sang Old Norwegian alen (Na Uy):
15 Sok (Thái Lan) = 15 × 0.796813 Old Norwegian alen (Na Uy) = 11.95 Old Norwegian alen (Na Uy)

Chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.