Chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sok (Thái Lan) [ศอก] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Sok (Thái Lan)
Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Sok (Thái Lan) [ศอก] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Sok (Thái Lan) | 0.0174 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Sok (Thái Lan) | 0.1736 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Sok (Thái Lan) | 1.74 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Sok (Thái Lan) | 3.47 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Sok (Thái Lan) | 5.21 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Sok (Thái Lan) | 8.68 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Sok (Thái Lan) | 17.36 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Sok (Thái Lan) | 34.72 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Sok (Thái Lan) | 86.81 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Sok (Thái Lan) | 173.61 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Sok (Thái Lan) | 1736 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Sok (Thái Lan) = 1.74 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.576000 Sok (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sok (Thái Lan) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Sok (Thái Lan) = 15 × 1.74 Warsaw foot (Ba Lan) = 26.04 Warsaw foot (Ba Lan)