Chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sok (Thái Lan) [ศอก] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Sok (Thái Lan)
Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Sok (Thái Lan) [ศอก] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Sok (Thái Lan) | 0.2021 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Sok (Thái Lan) | 2.02 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Sok (Thái Lan) | 20.21 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Sok (Thái Lan) | 40.42 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Sok (Thái Lan) | 60.63 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Sok (Thái Lan) | 101.04 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Sok (Thái Lan) | 202.09 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Sok (Thái Lan) | 404.17 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Sok (Thái Lan) | 1010 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Sok (Thái Lan) | 2021 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Sok (Thái Lan) | 20209 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Sok (Thái Lan) = 20.21 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.049484 Sok (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sok (Thái Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Sok (Thái Lan) = 15 × 20.21 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 303.13 Old Swedish tum (Thụy Điển)