Chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sok (Thái Lan) [ศอก] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
Sok (Thái Lan)
Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Sok (Thái Lan) [ศอก] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 Sok (Thái Lan) | 0.006596 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Sok (Thái Lan) | 0.0660 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Sok (Thái Lan) | 0.6596 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Sok (Thái Lan) | 1.32 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Sok (Thái Lan) | 1.98 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Sok (Thái Lan) | 3.30 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Sok (Thái Lan) | 6.60 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Sok (Thái Lan) | 13.19 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Sok (Thái Lan) | 32.98 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Sok (Thái Lan) | 65.96 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Sok (Thái Lan) | 659.63 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Sok (Thái Lan) = 0.659631 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 1.52 Sok (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sok (Thái Lan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Sok (Thái Lan) = 15 × 0.659631 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 9.89 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)