Chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Chi (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sok (Thái Lan) [ศอก] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
Sok (Thái Lan)
Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Chi (Trung Quốc)
| Sok (Thái Lan) [ศอก] | Chi (Trung Quốc) [市尺] |
|---|---|
| 0.01 Sok (Thái Lan) | 0.0150 Chi (Trung Quốc) |
| 0.10 Sok (Thái Lan) | 0.1500 Chi (Trung Quốc) |
| 1 Sok (Thái Lan) | 1.50 Chi (Trung Quốc) |
| 2 Sok (Thái Lan) | 3.00 Chi (Trung Quốc) |
| 3 Sok (Thái Lan) | 4.50 Chi (Trung Quốc) |
| 5 Sok (Thái Lan) | 7.50 Chi (Trung Quốc) |
| 10 Sok (Thái Lan) | 15.00 Chi (Trung Quốc) |
| 20 Sok (Thái Lan) | 30.00 Chi (Trung Quốc) |
| 50 Sok (Thái Lan) | 75.00 Chi (Trung Quốc) |
| 100 Sok (Thái Lan) | 150.00 Chi (Trung Quốc) |
| 1000 Sok (Thái Lan) | 1500 Chi (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Chi (Trung Quốc)
1 Sok (Thái Lan) = 1.50 Chi (Trung Quốc)
1 Chi (Trung Quốc) = 0.666667 Sok (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sok (Thái Lan) sang Chi (Trung Quốc):
15 Sok (Thái Lan) = 15 × 1.50 Chi (Trung Quốc) = 22.50 Chi (Trung Quốc)