Chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sok (Thái Lan) [ศอก] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
Sok (Thái Lan)
Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Sok (Thái Lan) [ศอก] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 Sok (Thái Lan) | 0.007692 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Sok (Thái Lan) | 0.0769 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Sok (Thái Lan) | 0.7692 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Sok (Thái Lan) | 1.54 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Sok (Thái Lan) | 2.31 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Sok (Thái Lan) | 3.85 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Sok (Thái Lan) | 7.69 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Sok (Thái Lan) | 15.38 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Sok (Thái Lan) | 38.46 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Sok (Thái Lan) | 76.92 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Sok (Thái Lan) | 769.23 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Sok (Thái Lan) = 0.769231 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 1.30 Sok (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sok (Thái Lan) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Sok (Thái Lan) = 15 × 0.769231 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 11.54 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)