Chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sok (Thái Lan) [ศอก] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Sok (Thái Lan) [ศอก]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]

Sok (Thái Lan)

Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Bảng chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Sok (Thái Lan) [ศอก] Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
0.01 Sok (Thái Lan) 0.0159 Old Norwegian foot (Na Uy)
0.10 Sok (Thái Lan) 0.1594 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Sok (Thái Lan) 1.59 Old Norwegian foot (Na Uy)
2 Sok (Thái Lan) 3.19 Old Norwegian foot (Na Uy)
3 Sok (Thái Lan) 4.78 Old Norwegian foot (Na Uy)
5 Sok (Thái Lan) 7.97 Old Norwegian foot (Na Uy)
10 Sok (Thái Lan) 15.94 Old Norwegian foot (Na Uy)
20 Sok (Thái Lan) 31.87 Old Norwegian foot (Na Uy)
50 Sok (Thái Lan) 79.68 Old Norwegian foot (Na Uy)
100 Sok (Thái Lan) 159.36 Old Norwegian foot (Na Uy)
1000 Sok (Thái Lan) 1594 Old Norwegian foot (Na Uy)

Cách chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Sok (Thái Lan) = 1.59 Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.627500 Sok (Thái Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Sok (Thái Lan) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Sok (Thái Lan) = 15 × 1.59 Old Norwegian foot (Na Uy) = 23.90 Old Norwegian foot (Na Uy)

Chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.