Chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Sazhen (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sok (Thái Lan) [ศอก] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
Sok (Thái Lan)
Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Sazhen (Nga)
| Sok (Thái Lan) [ศอก] | Sazhen (Nga) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Sok (Thái Lan) | 0.002343 Sazhen (Nga) |
| 0.10 Sok (Thái Lan) | 0.0234 Sazhen (Nga) |
| 1 Sok (Thái Lan) | 0.2343 Sazhen (Nga) |
| 2 Sok (Thái Lan) | 0.4687 Sazhen (Nga) |
| 3 Sok (Thái Lan) | 0.7030 Sazhen (Nga) |
| 5 Sok (Thái Lan) | 1.17 Sazhen (Nga) |
| 10 Sok (Thái Lan) | 2.34 Sazhen (Nga) |
| 20 Sok (Thái Lan) | 4.69 Sazhen (Nga) |
| 50 Sok (Thái Lan) | 11.72 Sazhen (Nga) |
| 100 Sok (Thái Lan) | 23.43 Sazhen (Nga) |
| 1000 Sok (Thái Lan) | 234.35 Sazhen (Nga) |
Cách chuyển đổi Sok (Thái Lan) sang Sazhen (Nga)
1 Sok (Thái Lan) = 0.234346 Sazhen (Nga)
1 Sazhen (Nga) = 4.27 Sok (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sok (Thái Lan) sang Sazhen (Nga):
15 Sok (Thái Lan) = 15 × 0.234346 Sazhen (Nga) = 3.52 Sazhen (Nga)