Chuyển đổi watt/mét vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt/mét vuông [W/m^2] sang đơn vị Btu (th)/giây/inch vuông [inch]
watt/mét vuông
Định nghĩa: watt/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Btu (th)/giây/inch vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi watt/mét vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
| watt/mét vuông [W/m^2] | Btu (th)/giây/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 watt/mét vuông | 0.000000 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 0.10 watt/mét vuông | 0.000000 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 1 watt/mét vuông | 0.000001 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 2 watt/mét vuông | 0.000001 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 3 watt/mét vuông | 0.000002 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 5 watt/mét vuông | 0.000003 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 10 watt/mét vuông | 0.000006 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 20 watt/mét vuông | 0.000012 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 50 watt/mét vuông | 0.000031 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 100 watt/mét vuông | 0.000061 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 1000 watt/mét vuông | 0.000612 Btu (th)/giây/inch vuông |
Cách chuyển đổi watt/mét vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
1 watt/mét vuông = 0.000001 Btu (th)/giây/inch vuông
1 Btu (th)/giây/inch vuông = 1634246 watt/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt/mét vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông:
15 watt/mét vuông = 15 × 0.000001 Btu (th)/giây/inch vuông = 0.000009 Btu (th)/giây/inch vuông