Chuyển đổi watt/mét vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt/mét vuông [W/m^2] sang đơn vị Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
watt/mét vuông
Định nghĩa: watt/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Btu (th)/phút/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi watt/mét vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
| watt/mét vuông [W/m^2] | Btu (th)/phút/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 watt/mét vuông | 0.000053 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 0.10 watt/mét vuông | 0.000529 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 1 watt/mét vuông | 0.005287 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 2 watt/mét vuông | 0.0106 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 3 watt/mét vuông | 0.0159 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 5 watt/mét vuông | 0.0264 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 10 watt/mét vuông | 0.0529 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 20 watt/mét vuông | 0.1057 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 50 watt/mét vuông | 0.2643 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 100 watt/mét vuông | 0.5287 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 1000 watt/mét vuông | 5.29 Btu (th)/phút/feet vuông |
Cách chuyển đổi watt/mét vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
1 watt/mét vuông = 0.005287 Btu (th)/phút/feet vuông
1 Btu (th)/phút/feet vuông = 189.15 watt/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt/mét vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông:
15 watt/mét vuông = 15 × 0.005287 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.079303 Btu (th)/phút/feet vuông