Chuyển đổi mega Btu (IT) sang mã lực giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mega Btu (IT) [MBtu (IT)] sang đơn vị mã lực giờ [hp*h]
mega Btu (IT)
Định nghĩa: mega Btu (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mega Btu (IT) bằng 1055055852.62 joule.
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
Bảng chuyển đổi mega Btu (IT) sang mã lực giờ
| mega Btu (IT) [MBtu (IT)] | mã lực giờ [hp*h] |
|---|---|
| 0.01 mega Btu (IT) | 3.93 mã lực giờ |
| 0.10 mega Btu (IT) | 39.30 mã lực giờ |
| 1 mega Btu (IT) | 393.01 mã lực giờ |
| 2 mega Btu (IT) | 786.03 mã lực giờ |
| 3 mega Btu (IT) | 1179 mã lực giờ |
| 5 mega Btu (IT) | 1965 mã lực giờ |
| 10 mega Btu (IT) | 3930 mã lực giờ |
| 20 mega Btu (IT) | 7860 mã lực giờ |
| 50 mega Btu (IT) | 19651 mã lực giờ |
| 100 mega Btu (IT) | 39301 mã lực giờ |
| 1000 mega Btu (IT) | 393015 mã lực giờ |
Cách chuyển đổi mega Btu (IT) sang mã lực giờ
1 mega Btu (IT) = 393.01 mã lực giờ
1 mã lực giờ = 0.002544 mega Btu (IT)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mega Btu (IT) sang mã lực giờ:
15 mega Btu (IT) = 15 × 393.01 mã lực giờ = 5895 mã lực giờ