Chuyển đổi mega Btu (IT) sang feet-pound
mega Btu (IT)
Định nghĩa: mega Btu (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mega Btu (IT) bằng 1055055852.62 joule.
feet-pound
Định nghĩa: feet-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet-pound bằng 1.3558179483 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Foot-pound là một đơn vị kỹ Thuật Tiếng Anh là một phần của hệ thống hấp dẫn của Anh, dựa trên hệ thống Foot-Pound-Second (fps). Hệ thống fps được xây dựng bằng cách sử dụng các đơn vị chân cho chiều dài, avoirdupois pound cho khối lượng hoặc lực lượng, và lần thứ hai cho thời gian.
Cách sử dụng hiện tại: Foot-pound được sử dụng ở các quốc gia chưa áp dụng hệ thống đơn vị quốc tế (Si). Hoa Kỳ là một trong những quốc gia lớn nhất mà Foot-pound vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng nhất định, mặc dù ở Mỹ, Joule được ưa thích trong hầu hết các bối cảnh khoa học.
Bảng chuyển đổi mega Btu (IT) sang feet-pound
| mega Btu (IT) [MBtu (IT)] | feet-pound [ft*lbf] |
|---|---|
| 0.01 mega Btu (IT) | 7781693 feet-pound |
| 0.10 mega Btu (IT) | 77816926 feet-pound |
| 1 mega Btu (IT) | 778169262 feet-pound |
| 2 mega Btu (IT) | 1556338525 feet-pound |
| 3 mega Btu (IT) | 2334507787 feet-pound |
| 5 mega Btu (IT) | 3890846311 feet-pound |
| 10 mega Btu (IT) | 7781692623 feet-pound |
| 20 mega Btu (IT) | 15563385246 feet-pound |
| 50 mega Btu (IT) | 38908463114 feet-pound |
| 100 mega Btu (IT) | 77816926228 feet-pound |
| 1000 mega Btu (IT) | 778169262284 feet-pound |
Cách chuyển đổi mega Btu (IT) sang feet-pound
1 mega Btu (IT) = 778169262 feet-pound
1 feet-pound = 0.000000 mega Btu (IT)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mega Btu (IT) sang feet-pound:
15 mega Btu (IT) = 15 × 778169262 feet-pound = 11672538934 feet-pound